thiên cư

Học thuật
Thân thiện
thiên cư

Một gia đình đang thiên cư đến một ngôi nhà mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dời đichỗ khác: Hành động rời bỏ nơi trú hiện tại để chuyển đến sinh sốngmột địa điểm mới, thường một vùng đất khác. Hành động này có thể do nhiều nguyên nhân như tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn, tránh thiên tai hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhiều gia đình đã phải thiên cư đến vùng đất mới sau trận lịch sử. (Nhiều gia đình đã phải dời đichỗ khác đến vùng đất mới sau trận lịch sử.)
    • Loài chim này tập tính thiên cư theo mùa để tìm nguồn thức ăn. (Loài chim này tập tính dời đichỗ khác theo mùa để tìm nguồn thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên cư tự nguyện": việc dời đichỗ khác xuất phát từ sự lựa chọn cá nhân hoặc gia đình, không bị ép buộc bởi các yếu tố bên ngoài.

    • Đó một cuộc thiên cư tự nguyện nhằm tìm kiếm cơ hội phát triển kinh tế. (Đó một cuộc dời đichỗ khác tự nguyện nhằm tìm kiếm cơ hội phát triển kinh tế.)
  • "thiên cư bắt buộc": việc dời đichỗ khác do các nguyên nhân khách quan như chiến tranh, thiên tai, dự án giải tỏa, khiến người dân không còn lựa chọn nào khác.

    • Cộng đồng dân cư thực hiện thiên cư bắt buộc để nhường đất cho công trình thủy điện. (Cộng đồng dân cư thực hiện việc dời đichỗ khác bắt buộc để nhường đất cho công trình thủy điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Di cư (động từ): Chỉ việc di chuyển đến sinh sốngmột nơi khác, thường được dùng với phạm vi rộng hơn (có thể giữa các vùng, quốc gia) thường mang tính quy mô, tập thể.
  • Chuyển (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ việc thay đổi nơi trú.
  • Dời nhà (động từ): Cách nói thông thường, chỉ việc chuyển đến ngôi nhà mới.
Từ đồng nghĩa
  • Di chuyển chỗ: Hành động thay đổi địa điểm sinh sống.
  • Chuyển chỗ: Thay đổi nơi trú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "thiên cư" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thiên cư" một cách trực tiếp.)

thiên cư

Một gia đình đang thiên cư đến một ngôi nhà mới.

  1. Dời đichỗ khác.

Từ gần giống

Từ chứa "thiên cư"